hậm họe
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ vẻ giận dữ, gắt gỏng, hăm dọa: "hậm họe" chỉ hành động cố ý làm ra vẻ mặt giận dữ, quát tháo, nạt nộ hoặc đe dọa người khác, thường với mục đích khiến họ sợ hãi hoặc phải nhượng bộ.
- Làm bộ nghiêm nghị, khó chịu một cách thái quá: Diễn tả thái độ cau có, khó tính một cách không cần thiết hoặc có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy cứ hậm họe với nhân viên mỗi khi có sự cố nhỏ. (Anh ấy cứ quát nạt, làm mặt giận dữ với nhân viên mỗi khi có sự cố nhỏ.)
- Đừng có hậm họe với trẻ con như thế, chúng chỉ đang chơi đùa thôi. (Đừng có tỏ vẻ gắt gỏng, đe dọa trẻ con như thế, chúng chỉ đang chơi đùa thôi.)
- Cô ấy hậm họe yêu cầu được bồi thường nhiều hơn. (Cô ấy làm bộ giận dữ, nạt nộ để yêu cầu được bồi thường nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hậm họe để đòi hỏi": tỏ thái độ giận dữ, hăm dọa nhằm mục đích đòi hỏi một điều gì đó từ người khác.
- Hắn ta thường hậm họe để đòi hỏi tiền bạc. (Hắn ta thường làm ra vẻ mặt đe dọa để đòi hỏi tiền bạc.)
"thói hậm họe": chỉ tính cách hay tỏ ra gắt gỏng, khó chịu và hăm dọa người khác.
- Mọi người đều không ưa cái thói hậm họe của ông chủ mới. (Mọi người đều không thích cái tính hay làm bộ giận dữ, nạt nộ của ông chủ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Hầm hầm (tính từ/trạng từ): chỉ vẻ mặt giận dữ, cáu kỉnh, ít nói.
- Anh ta ngồi hầm hầm một góc suốt buổi tối. (Anh ta ngồi với vẻ mặt giận dữ, cáu kỉnh ở một góc suốt buổi tối.)
Hằm hè (động từ): có nghĩa tương tự "hậm họe", chỉ thái độ giận dữ, gầm gừ, tỏ vẻ đe dọa.
- Con chó hằm hè với người lạ. (Con chó gầm gừ, tỏ vẻ đe dọa với người lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Nạt nộ: quát tháo, dọa dẫm để người khác sợ.
- Hăm dọa: tỏ ra hung dữ để đe dọa.
- Quát tháo: nói to, giận dữ với người khác.
Từ trái nghĩa
- Dịu dàng: nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Hòa nhã: hòa nhã, lịch sự, dễ chịu.
Thành ngữ, cách nói liên quan
Mặt hậm họe: chỉ khuôn mặt đang tỏ vẻ giận dữ, khó chịu, đe dọa.
- Đừng giữ mặt hậm họe với con cái như vậy. (Đừng giữ khuôn mặt giận dữ, đe dọa với con cái như vậy.)
Giọng hậm họe: chỉ giọng nói quát tháo, đầy vẻ đe dọa.
- Nghe giọng hậm họe của anh ta, ai cũng phải sợ. (Nghe giọng nói quát nạt, đe dọa của anh ta, ai cũng phải sợ.)